Tiếng Việt
Khinh khỉnh tiếng Anh là gì?
khinh khỉnh tiếng Anh là contemptuous /kənˈtemp.tʃu.əs/. Thể hiện sự khinh miệt, coi thường ai đó hoặc điều gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
contemptuous
Ví dụ câu với khinh khỉnh / contemptuous
- 1
Anh ta nhìn tôi bằng ánh mắt khinh khỉnh.
He looked at me with a contemptuous glare.
- 2
Cô ấy có thái độ khinh khỉnh với những người không đồng ý.
She has a contemptuous attitude towards those who disagree.
Ghi chú dùng từ khinh khỉnh
Từ 'contemptuous' diễn tả thái độ coi thường, khinh miệt. Các từ liên quan gồm có 'disdain' (khinh thường), 'scorn' (khinh miệt), 'disrespect' (thiếu tôn trọng).
Video minh hoạ khinh khỉnh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khinh khỉnh
Câu hỏi thường gặp về "khinh khỉnh"
Khinh khỉnh tiếng Anh là gì?
Khinh khỉnh tiếng Anh là "contemptuous" (tính từ), nghĩa là: Thể hiện sự khinh miệt, coi thường ai đó hoặc điều gì đó.
"contemptuous" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"contemptuous" nghĩa tiếng Việt là "khinh khỉnh". Từ 'contemptuous' diễn tả thái độ coi thường, khinh miệt.
Phát âm "contemptuous" như thế nào?
"contemptuous" có phiên âm IPA /kənˈtemp.tʃu.əs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "contemptuous"?
He looked at me with a contemptuous glare. — Anh ta nhìn tôi bằng ánh mắt khinh khỉnh.