Tiếng Việt
Khinh công tiếng Anh là gì?
Khinh công tiếng Anh là Qinggong /ˈtʃɪŋɡɒŋ/. Kỹ thuật di chuyển nhanh nhẹn trên không trung, thường xuất hiện trong các câu chuyện võ hiệp Trung Quốc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Qinggong
Ví dụ câu với Khinh công / Qinggong
- 1
Anh ấy đã học khinh công để tránh đòn tấn công của đối phương.
He learned Qinggong to dodge his opponent's attacks.
- 2
Trong phim, nhân vật sử dụng khinh công để di chuyển qua các tòa nhà cao tầng.
In the movie, the character uses Qinggong to move across tall buildings.
Ghi chú dùng từ Khinh công
Khinh công là kỹ năng di chuyển nhanh nhẹn trên không trung trong võ thuật Trung Quốc. Các thuật ngữ liên quan gồm 'võ công' (martial arts skills), 'đao pháp' (swordsmanship), và 'tàng hình' (invisibility).
Video minh hoạ Khinh công
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Khinh công
Câu hỏi thường gặp về "Khinh công"
Khinh công tiếng Anh là gì?
Khinh công tiếng Anh là "Qinggong" (danh từ), nghĩa là: Kỹ thuật di chuyển nhanh nhẹn trên không trung, thường xuất hiện trong các câu chuyện võ hiệp Trung Quốc.
"Qinggong" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Qinggong" nghĩa tiếng Việt là "Khinh công". Khinh công là kỹ năng di chuyển nhanh nhẹn trên không trung trong võ thuật Trung Quốc.
Phát âm "Qinggong" như thế nào?
"Qinggong" có phiên âm IPA /ˈtʃɪŋɡɒŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Qinggong"?
He learned Qinggong to dodge his opponent's attacks. — Anh ấy đã học khinh công để tránh đòn tấn công của đối phương.