Tiếng Việt
Truy tìm kho báu tiếng Anh là gì?
truy tìm kho báu tiếng Anh là hunt for treasure /hʌnt fɔr ˈtrɛʒər/. Tìm kiếm kho báu hoặc vật quý giá bằng cách theo dõi hoặc khám phá.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
hunt for treasure
Ví dụ câu với truy tìm kho báu / hunt for treasure
- 1
Nhóm thám hiểm đã truy tìm kho báu trong rừng rậm.
The explorers hunted for treasure in the dense jungle.
- 2
Chúng tôi đang truy tìm kho báu bị mất tích từ lâu.
We are searching for the long-lost treasure.
Ghi chú dùng từ truy tìm kho báu
Truy tìm kho báu là hành động tìm kiếm các vật quý giá hoặc kho báu. Các từ liên quan: 'explore' (khám phá), 'search' (tìm kiếm), 'treasure' (kho báu).
Video minh hoạ truy tìm kho báu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với truy tìm kho báu
Câu hỏi thường gặp về "truy tìm kho báu"
Truy tìm kho báu tiếng Anh là gì?
Truy tìm kho báu tiếng Anh là "hunt for treasure" (cụm từ), nghĩa là: Tìm kiếm kho báu hoặc vật quý giá bằng cách theo dõi hoặc khám phá.
"hunt for treasure" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"hunt for treasure" nghĩa tiếng Việt là "truy tìm kho báu". Truy tìm kho báu là hành động tìm kiếm các vật quý giá hoặc kho báu.
Phát âm "hunt for treasure" như thế nào?
"hunt for treasure" có phiên âm IPA /hʌnt fɔr ˈtrɛʒər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "hunt for treasure"?
The explorers hunted for treasure in the dense jungle. — Nhóm thám hiểm đã truy tìm kho báu trong rừng rậm.