Tiếng Việt
Kho để hàng tiếng Anh là gì?
kho để hàng tiếng Anh là Goods warehouse /gʊdz ˈwɛrhaʊs/. Kho chứa hàng hóa để lưu trữ và quản lý hàng hóa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Goods warehouse
Ví dụ câu với kho để hàng / Goods warehouse
- 1
Kho để hàng của công ty nằm ở ngoại ô thành phố.
The company's goods warehouse is located on the outskirts of the city.
- 2
Chúng tôi cần kiểm tra kho để hàng trước khi vận chuyển.
We need to inspect the goods warehouse before shipping.
Ghi chú dùng từ kho để hàng
Kho để hàng là nơi lưu trữ hàng hóa, liên quan đến logistics và quản lý kho. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'warehouse' (kho), 'inventory' (hàng tồn kho), 'supply chain' (chuỗi cung ứng).
Video minh hoạ kho để hàng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kho để hàng
Câu hỏi thường gặp về "kho để hàng"
Kho để hàng tiếng Anh là gì?
Kho để hàng tiếng Anh là "Goods warehouse" (danh từ), nghĩa là: Kho chứa hàng hóa để lưu trữ và quản lý hàng hóa.
"Goods warehouse" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Goods warehouse" nghĩa tiếng Việt là "kho để hàng". Kho để hàng là nơi lưu trữ hàng hóa, liên quan đến logistics và quản lý kho.
Phát âm "Goods warehouse" như thế nào?
"Goods warehouse" có phiên âm IPA /gʊdz ˈwɛrhaʊs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Goods warehouse"?
The company's goods warehouse is located on the outskirts of the city. — Kho để hàng của công ty nằm ở ngoại ô thành phố.