Tiếng Việt
Kho dữ liệu tiếng Anh là gì?
kho dữ liệu tiếng Anh là Data warehouse /ˈdeɪtə ˈwɛrhaʊs/. Kho dữ liệu là một hệ thống lưu trữ dữ liệu lớn, dùng để tổng hợp và quản lý dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau nhằm phân tích và báo cáo.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Data warehouse
Ví dụ câu với kho dữ liệu / Data warehouse
- 1
Dữ liệu trong kho dữ liệu được cập nhật hàng ngày để hỗ trợ quyết định kinh doanh.
The data warehouse consolidates information from various departments for analysis.
- 2
Chúng tôi sử dụng kho dữ liệu để theo dõi hiệu suất bán hàng theo thời gian.
We use the data warehouse to track sales performance over time.
Ghi chú dùng từ kho dữ liệu
Kho dữ liệu giúp tổ chức lưu trữ và truy xuất dữ liệu dễ dàng hơn. Các thuật ngữ liên quan: 'database' (cơ sở dữ liệu), 'ETL' (Extract, Transform, Load - quá trình xử lý dữ liệu), 'BI' (Business Intelligence - trí tuệ kinh doanh).
Video minh hoạ kho dữ liệu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kho dữ liệu
Câu hỏi thường gặp về "kho dữ liệu"
Kho dữ liệu tiếng Anh là gì?
Kho dữ liệu tiếng Anh là "Data warehouse" (danh từ), nghĩa là: Kho dữ liệu là một hệ thống lưu trữ dữ liệu lớn, dùng để tổng hợp và quản lý dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau nhằm phân tích và báo cáo.
"Data warehouse" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Data warehouse" nghĩa tiếng Việt là "kho dữ liệu". Kho dữ liệu giúp tổ chức lưu trữ và truy xuất dữ liệu dễ dàng hơn.
Phát âm "Data warehouse" như thế nào?
"Data warehouse" có phiên âm IPA /ˈdeɪtə ˈwɛrhaʊs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Data warehouse"?
The data warehouse consolidates information from various departments for analysis. — Dữ liệu trong kho dữ liệu được cập nhật hàng ngày để hỗ trợ quyết định kinh doanh.