Tiếng Việt
Khổ giấy tiếng Anh là gì?
khổ giấy tiếng Anh là paper size /ˈpeɪpər saɪz/. Kích thước tiêu chuẩn của giấy dùng trong in ấn và viết.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
paper size
Ví dụ câu với khổ giấy / paper size
- 1
Tôi cần một tờ giấy khổ A4 để in tài liệu.
I need an A4 paper size to print the document.
- 2
Khổ giấy này phù hợp để làm bìa sách.
This paper size is suitable for making book covers.
Ghi chú dùng từ khổ giấy
Khổ giấy đề cập đến kích thước tiêu chuẩn của giấy, như A4, A3. Các thuật ngữ liên quan gồm 'định dạng giấy' (paper format), 'kích thước' (size), 'in ấn' (printing).
Video minh hoạ khổ giấy
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khổ giấy
Câu hỏi thường gặp về "khổ giấy"
Khổ giấy tiếng Anh là gì?
Khổ giấy tiếng Anh là "paper size" (danh từ), nghĩa là: Kích thước tiêu chuẩn của giấy dùng trong in ấn và viết.
"paper size" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"paper size" nghĩa tiếng Việt là "khổ giấy". Khổ giấy đề cập đến kích thước tiêu chuẩn của giấy, như A4, A3.
Phát âm "paper size" như thế nào?
"paper size" có phiên âm IPA /ˈpeɪpər saɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "paper size"?
I need an A4 paper size to print the document. — Tôi cần một tờ giấy khổ A4 để in tài liệu.