The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tiếng lạ khó hiểu tiếng Anh là gì?

tiếng lạ khó hiểu tiếng Anh là strange noise /streɪnʤ nɔɪz/. Tiếng ồn lạ, khó hiểu, không quen thuộc.

Hình minh hoạ "tiếng lạ khó hiểu" tiếng Anh là "strange noise"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

strange noise

Danh từ
/streɪnʤ nɔɪz/

Ví dụ câu với tiếng lạ khó hiểu / strange noise

  1. 1

    Tôi nghe thấy tiếng lạ khó hiểu trong đêm.

    I heard a strange noise coming from the attic.

  2. 2

    Tiếng động lạ khiến tôi cảm thấy lo lắng.

    The strange noise made me feel anxious.

Ghi chú dùng từ tiếng lạ khó hiểu

Đây là tiếng ồn không quen thuộc, thường gây tò mò hoặc lo lắng. Các từ liên quan: 'mysterious sound' (âm thanh bí ẩn), 'unfamiliar noise' (tiếng lạ không quen).

Video minh hoạ tiếng lạ khó hiểu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tiếng lạ khó hiểu

Câu hỏi thường gặp về "tiếng lạ khó hiểu"

Tiếng lạ khó hiểu tiếng Anh là gì?

Tiếng lạ khó hiểu tiếng Anh là "strange noise" (danh từ), nghĩa là: Tiếng ồn lạ, khó hiểu, không quen thuộc.

"strange noise" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"strange noise" nghĩa tiếng Việt là "tiếng lạ khó hiểu". Đây là tiếng ồn không quen thuộc, thường gây tò mò hoặc lo lắng.

Phát âm "strange noise" như thế nào?

"strange noise" có phiên âm IPA /streɪnʤ nɔɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "strange noise"?

I heard a strange noise coming from the attic. — Tôi nghe thấy tiếng lạ khó hiểu trong đêm.