Tiếng Việt
Kho lạnh tiếng Anh là gì?
kho lạnh tiếng Anh là cold storage /koʊld ˈstɔrəʤ/. Kho chứa đồ lạnh để bảo quản thực phẩm hoặc hàng hóa dễ hỏng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
cold storage
Ví dụ câu với kho lạnh / cold storage
- 1
The fruits are kept in the cold storage to stay fresh.
Trái cây được giữ trong kho lạnh để tươi lâu.
- 2
Perishable goods are stored in the cold storage.
Hàng dễ hỏng được lưu trữ trong kho lạnh.
Ghi chú dùng từ kho lạnh
Kho lạnh là nơi lưu trữ hàng hóa cần giữ lạnh như thực phẩm. Các từ liên quan: 'refrigerator' (tủ lạnh), 'freezer' (ngăn đá), 'chill' (làm lạnh).
Video minh hoạ kho lạnh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kho lạnh
Câu hỏi thường gặp về "kho lạnh"
Kho lạnh tiếng Anh là gì?
Kho lạnh tiếng Anh là "cold storage" (danh từ), nghĩa là: Kho chứa đồ lạnh để bảo quản thực phẩm hoặc hàng hóa dễ hỏng.
"cold storage" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"cold storage" nghĩa tiếng Việt là "kho lạnh". Kho lạnh là nơi lưu trữ hàng hóa cần giữ lạnh như thực phẩm.
Phát âm "cold storage" như thế nào?
"cold storage" có phiên âm IPA /koʊld ˈstɔrəʤ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "cold storage"?
Trái cây được giữ trong kho lạnh để tươi lâu. — The fruits are kept in the cold storage to stay fresh.