The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Kho ngoại quan tiếng Anh là gì?

kho ngoại quan tiếng Anh là bonded warehouse /ˈbɑndəd ˈwɛrˌhaʊs/. Kho ngoại quan là kho chứa hàng hóa đã nhập khẩu nhưng chưa thông quan, được quản lý đặc biệt để chờ xuất khẩu hoặc tiêu thụ nội địa.

Hình minh hoạ "kho ngoại quan" tiếng Anh là "bonded warehouse"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

bonded warehouse

Danh từ
/ˈbɑndəd ˈwɛrˌhaʊs/

Ví dụ câu với kho ngoại quan / bonded warehouse

  1. 1

    Hàng hóa được lưu trữ trong kho ngoại quan trước khi xuất khẩu.

    The goods are stored in the bonded warehouse before export.

  2. 2

    Kho ngoại quan giúp giảm thuế và thủ tục hải quan cho doanh nghiệp.

    The bonded warehouse helps reduce taxes and customs procedures for businesses.

Ghi chú dùng từ kho ngoại quan

Kho ngoại quan là nơi lưu trữ hàng hóa tạm thời, liên quan đến các thuật ngữ như thuế nhập khẩu, thủ tục hải quan, và quản lý kho bãi.

Video minh hoạ kho ngoại quan

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với kho ngoại quan

Câu hỏi thường gặp về "kho ngoại quan"

Kho ngoại quan tiếng Anh là gì?

Kho ngoại quan tiếng Anh là "bonded warehouse" (danh từ), nghĩa là: Kho ngoại quan là kho chứa hàng hóa đã nhập khẩu nhưng chưa thông quan, được quản lý đặc biệt để chờ xuất khẩu hoặc tiêu thụ nội địa.

"bonded warehouse" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"bonded warehouse" nghĩa tiếng Việt là "kho ngoại quan". Kho ngoại quan là nơi lưu trữ hàng hóa tạm thời, liên quan đến các thuật ngữ như thuế nhập khẩu, thủ tục hải quan, và quản lý kho bãi.

Phát âm "bonded warehouse" như thế nào?

"bonded warehouse" có phiên âm IPA /ˈbɑndəd ˈwɛrˌhaʊs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "bonded warehouse"?

The goods are stored in the bonded warehouse before export. — Hàng hóa được lưu trữ trong kho ngoại quan trước khi xuất khẩu.