Tiếng Việt
Giả thử tiếng Anh là gì?
giả thử tiếng Anh là let’s suppose /lɛts səˈpəʊz/. Dùng để đưa ra giả định hoặc giả thiết trong cuộc trò chuyện hoặc lập luận.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
let’s suppose
Ví dụ câu với giả thử / let’s suppose
- 1
Giả thử, nếu tôi không đi làm hôm nay thì sao?
Let's suppose I don't go to work today, what will happen?
- 2
Giả thử bạn là người giàu nhất thế giới, bạn sẽ làm gì?
Let's suppose you are the richest person in the world, what would you do?
Ghi chú dùng từ giả thử
Giả thử là một cụm từ dùng để đặt ra giả định hoặc giả thiết. Các từ liên quan gồm có 'assume' (giả định), 'hypothesize' (giả thuyết), 'suppose' (giả sử).
Video minh hoạ giả thử
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với giả thử
Câu hỏi thường gặp về "giả thử"
Giả thử tiếng Anh là gì?
Giả thử tiếng Anh là "let’s suppose" (cụm từ), nghĩa là: Dùng để đưa ra giả định hoặc giả thiết trong cuộc trò chuyện hoặc lập luận.
"let’s suppose" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"let’s suppose" nghĩa tiếng Việt là "giả thử". Giả thử là một cụm từ dùng để đặt ra giả định hoặc giả thiết.
Phát âm "let’s suppose" như thế nào?
"let’s suppose" có phiên âm IPA /lɛts səˈpəʊz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "let’s suppose"?
Let's suppose I don't go to work today, what will happen? — Giả thử, nếu tôi không đi làm hôm nay thì sao?