Tiếng Việt
Khổ thân tiếng Anh là gì?
khổ thân tiếng Anh là poor thing /pʊr θɪŋ/. Thể hiện sự thương cảm hoặc thương xót đối với ai đó gặp khó khăn hoặc bất hạnh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
poor thing
Ví dụ câu với khổ thân / poor thing
- 1
Oh, khổ thân cậu ấy, bị ốm nặng.
Oh, poor thing, she is very sick.
- 2
Khổ thân chú chó nhỏ, bị lạc mất chủ.
Poor thing, the little dog lost its owner.
Ghi chú dùng từ khổ thân
Khổ thân thể hiện sự thương cảm. Các từ liên quan gồm: sympathy (sự cảm thông), compassion (lòng trắc ẩn), pity (lòng thương hại).
Video minh hoạ khổ thân
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khổ thân
Câu hỏi thường gặp về "khổ thân"
Khổ thân tiếng Anh là gì?
Khổ thân tiếng Anh là "poor thing" (danh từ), nghĩa là: Thể hiện sự thương cảm hoặc thương xót đối với ai đó gặp khó khăn hoặc bất hạnh.
"poor thing" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"poor thing" nghĩa tiếng Việt là "khổ thân". Khổ thân thể hiện sự thương cảm.
Phát âm "poor thing" như thế nào?
"poor thing" có phiên âm IPA /pʊr θɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "poor thing"?
Oh, poor thing, she is very sick. — Oh, khổ thân cậu ấy, bị ốm nặng.