Tiếng Việt
Kho thóc tiếng Anh là gì?
kho thóc tiếng Anh là Grain storage /greɪn ˈstɔːrɪʤ/. Nơi để chứa lúa gạo và các loại hạt khác sau thu hoạch.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Grain storage
Ví dụ câu với kho thóc / Grain storage
- 1
Kho thóc này cần được bảo vệ khỏi mối mọt và ẩm mốc.
This grain storage needs to be protected from termites and mold.
- 2
Chúng tôi đã xây dựng một kho thóc mới để dự trữ mùa vụ tới.
We built a new grain storage to stockpile for the upcoming harvest.
Ghi chú dùng từ kho thóc
Kho thóc là nơi lưu trữ lúa gạo và các loại hạt khác sau thu hoạch. Các thuật ngữ liên quan gồm 'storage' (lưu trữ), 'harvest' (thu hoạch), 'mold' (mốc), và 'pest' (sâu bọ).
Video minh hoạ kho thóc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kho thóc
Câu hỏi thường gặp về "kho thóc"
Kho thóc tiếng Anh là gì?
Kho thóc tiếng Anh là "Grain storage" (danh từ), nghĩa là: Nơi để chứa lúa gạo và các loại hạt khác sau thu hoạch.
"Grain storage" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Grain storage" nghĩa tiếng Việt là "kho thóc". Kho thóc là nơi lưu trữ lúa gạo và các loại hạt khác sau thu hoạch.
Phát âm "Grain storage" như thế nào?
"Grain storage" có phiên âm IPA /greɪn ˈstɔːrɪʤ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Grain storage"?
This grain storage needs to be protected from termites and mold. — Kho thóc này cần được bảo vệ khỏi mối mọt và ẩm mốc.