Tiếng Việt
Độ rộng tiếng Anh là gì?
độ rộng tiếng Anh là width /wɪdθ/. Chiều rộng của một vật thể hoặc không gian, đo theo chiều ngang.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
width
Ví dụ câu với độ rộng / width
- 1
Chiều rộng của bàn là 1 mét.
The width of the table is 1 meter.
- 2
Cửa sổ này có độ rộng lớn hơn cửa sổ kia.
This window has a greater width than that one.
Ghi chú dùng từ độ rộng
Độ rộng thể hiện kích thước theo chiều ngang của vật thể. Các từ liên quan: 'length' (chiều dài), 'height' (chiều cao), 'depth' (độ sâu).
Video minh hoạ độ rộng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với độ rộng
Câu hỏi thường gặp về "độ rộng"
Độ rộng tiếng Anh là gì?
Độ rộng tiếng Anh là "width" (danh từ), nghĩa là: Chiều rộng của một vật thể hoặc không gian, đo theo chiều ngang.
"width" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"width" nghĩa tiếng Việt là "độ rộng". Độ rộng thể hiện kích thước theo chiều ngang của vật thể.
Phát âm "width" như thế nào?
"width" có phiên âm IPA /wɪdθ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "width"?
The width of the table is 1 meter. — Chiều rộng của bàn là 1 mét.