The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Khóa dây tiếng Anh là gì?

khóa dây tiếng Anh là cable lock /ˈzɪpər/. Ổ khóa dùng để cố định dây cáp hoặc khóa xe đạp, xe máy.

Hình minh hoạ "khóa dây" tiếng Anh là "cable lock"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

cable lock

Danh từ
/ˈzɪpər/

Ví dụ câu với khóa dây / cable lock

  1. 1

    Tôi đã dùng khóa dây để bảo vệ xe đạp của mình.

    I used a cable lock to secure my bicycle.

  2. 2

    Bạn cần một khóa dây chắc chắn để tránh trộm cắp.

    You need a sturdy cable lock to prevent theft.

Ghi chú dùng từ khóa dây

Khóa dây là loại khóa dùng để bảo vệ tài sản, giúp chống trộm. Các từ liên quan: 'lock' (khóa), 'security' (bảo vệ), 'antitheft' (chống trộm).

Video minh hoạ khóa dây

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với khóa dây

Câu hỏi thường gặp về "khóa dây"

Khóa dây tiếng Anh là gì?

Khóa dây tiếng Anh là "cable lock" (danh từ), nghĩa là: Ổ khóa dùng để cố định dây cáp hoặc khóa xe đạp, xe máy.

"cable lock" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"cable lock" nghĩa tiếng Việt là "khóa dây". Khóa dây là loại khóa dùng để bảo vệ tài sản, giúp chống trộm.

Phát âm "cable lock" như thế nào?

"cable lock" có phiên âm IPA /ˈzɪpər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "cable lock"?

I used a cable lock to secure my bicycle. — Tôi đã dùng khóa dây để bảo vệ xe đạp của mình.