Tiếng Việt
Khoa hiếm muộn tiếng Anh là gì?
khoa hiếm muộn tiếng Anh là infertility department /ˌɪnfərˈtɪlɪti dɪˈpɑrtmənt/. Bộ phận chuyên điều trị các vấn đề về khả năng sinh sản của phụ nữ và nam giới.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
infertility department
Ví dụ câu với khoa hiếm muộn / infertility department
- 1
Cô ấy đã đến khoa hiếm muộn để điều trị vô sinh.
She went to the infertility department for treatment.
- 2
Khoa hiếm muộn cung cấp các phương pháp hỗ trợ sinh sản như thụ tinh trong ống nghiệm.
The infertility department offers assisted reproductive techniques like IVF.
Ghi chú dùng từ khoa hiếm muộn
Khoa hiếm muộn là nơi chuyên về các vấn đề vô sinh. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'in vitro fertilization' (thụ tinh trong ống nghiệm), 'fertility treatment' (điều trị khả năng sinh sản), và 'reproductive health' (sức khỏe sinh sản).
Video minh hoạ khoa hiếm muộn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khoa hiếm muộn
Câu hỏi thường gặp về "khoa hiếm muộn"
Khoa hiếm muộn tiếng Anh là gì?
Khoa hiếm muộn tiếng Anh là "infertility department" (danh từ), nghĩa là: Bộ phận chuyên điều trị các vấn đề về khả năng sinh sản của phụ nữ và nam giới.
"infertility department" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"infertility department" nghĩa tiếng Việt là "khoa hiếm muộn". Khoa hiếm muộn là nơi chuyên về các vấn đề vô sinh.
Phát âm "infertility department" như thế nào?
"infertility department" có phiên âm IPA /ˌɪnfərˈtɪlɪti dɪˈpɑrtmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "infertility department"?
She went to the infertility department for treatment. — Cô ấy đã đến khoa hiếm muộn để điều trị vô sinh.