The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Khoa học cơ bản tiếng Anh là gì?

khoa học cơ bản tiếng Anh là basic science /ˈbeɪsɪk ˈsaɪəns/. Khoa học cơ bản là lĩnh vực nghiên cứu các nguyên lý và kiến thức nền tảng trong khoa học tự nhiên như vật lý, hóa học, sinh học.

Hình minh hoạ "khoa học cơ bản" tiếng Anh là "basic science"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

basic science

Danh từ
/ˈbeɪsɪk ˈsaɪəns/

Ví dụ câu với khoa học cơ bản / basic science

  1. 1

    Physics is a fundamental part of basic science.

    Vật lý là một phần cơ bản của khoa học cơ bản.

  2. 2

    Basic science provides the foundation for applied sciences.

    Khoa học cơ bản cung cấp nền tảng cho các khoa học ứng dụng.

Ghi chú dùng từ khoa học cơ bản

Khoa học cơ bản gồm các lĩnh vực như vật lý, hóa học, sinh học. Các thuật ngữ liên quan: 'fundamental science' (khoa học nền tảng), 'pure science' (khoa học thuần túy), 'theoretical science' (khoa học lý thuyết).

Video minh hoạ khoa học cơ bản

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với khoa học cơ bản

Câu hỏi thường gặp về "khoa học cơ bản"

Khoa học cơ bản tiếng Anh là gì?

Khoa học cơ bản tiếng Anh là "basic science" (danh từ), nghĩa là: Khoa học cơ bản là lĩnh vực nghiên cứu các nguyên lý và kiến thức nền tảng trong khoa học tự nhiên như vật lý, hóa học, sinh học.

"basic science" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"basic science" nghĩa tiếng Việt là "khoa học cơ bản". Khoa học cơ bản gồm các lĩnh vực như vật lý, hóa học, sinh học.

Phát âm "basic science" như thế nào?

"basic science" có phiên âm IPA /ˈbeɪsɪk ˈsaɪəns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "basic science"?

Vật lý là một phần cơ bản của khoa học cơ bản. — Physics is a fundamental part of basic science.