The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Khoa học nghiên cứu cái đẹp tiếng Anh là gì?

khoa học nghiên cứu cái đẹp tiếng Anh là aesthetics /ɛˈsθɛtɪks/. Ngành nghiên cứu về cái đẹp và thẩm mỹ trong nghệ thuật và tự nhiên.

Hình minh hoạ "khoa học nghiên cứu cái đẹp" tiếng Anh là "aesthetics"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

aesthetics

Danh từ
/ɛˈsθɛtɪks/

Ví dụ câu với khoa học nghiên cứu cái đẹp / aesthetics

  1. 1

    Triết học về thẩm mỹ giúp chúng ta hiểu rõ hơn về cảm xúc và sự đánh giá cái đẹp.

    Philosophy of aesthetics helps us better understand emotions and judgments of beauty.

  2. 2

    Nghiên cứu về thẩm mỹ có ảnh hưởng lớn đến thiết kế và nghệ thuật hiện đại.

    Research in aesthetics has a significant impact on modern design and art.

Ghi chú dùng từ khoa học nghiên cứu cái đẹp

Aesthetics là lĩnh vực nghiên cứu về cái đẹp và thẩm mỹ, liên quan đến các thuật ngữ như 'beauty' (vẻ đẹp), 'art' (nghệ thuật), 'design' (thiết kế).

Video minh hoạ khoa học nghiên cứu cái đẹp

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với khoa học nghiên cứu cái đẹp

Câu hỏi thường gặp về "khoa học nghiên cứu cái đẹp"

Khoa học nghiên cứu cái đẹp tiếng Anh là gì?

Khoa học nghiên cứu cái đẹp tiếng Anh là "aesthetics" (danh từ), nghĩa là: Ngành nghiên cứu về cái đẹp và thẩm mỹ trong nghệ thuật và tự nhiên.

"aesthetics" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"aesthetics" nghĩa tiếng Việt là "khoa học nghiên cứu cái đẹp". Aesthetics là lĩnh vực nghiên cứu về cái đẹp và thẩm mỹ, liên quan đến các thuật ngữ như 'beauty' (vẻ đẹp), 'art' (nghệ thuật), 'design' (thiết kế).

Phát âm "aesthetics" như thế nào?

"aesthetics" có phiên âm IPA /ɛˈsθɛtɪks/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "aesthetics"?

Philosophy of aesthetics helps us better understand emotions and judgments of beauty. — Triết học về thẩm mỹ giúp chúng ta hiểu rõ hơn về cảm xúc và sự đánh giá cái đẹp.