Tiếng Việt
Khoa học luận tiếng Anh là gì?
khoa học luận tiếng Anh là epistemology /ɪˌpɪstəˈmɑləʤi/. Ngành triết học nghiên cứu về nguồn gốc, bản chất và giới hạn của kiến thức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
epistemology
Ví dụ câu với khoa học luận / epistemology
- 1
Triết học về nhận thức giúp chúng ta hiểu rõ hơn về cách chúng ta biết được điều gì là đúng.
Epistemology helps us understand how we come to know what is true.
- 2
Các nhà khoa học thường tranh luận về các vấn đề của khoa học luận để xác định phương pháp nghiên cứu phù hợp.
Scientists often debate epistemological issues to determine appropriate research methods.
Ghi chú dùng từ khoa học luận
Khoa học luận là lĩnh vực của triết học tập trung vào kiến thức và nguồn gốc của nó. Các thuật ngữ liên quan gồm 'ontology' (bản chất thực thể), 'metaphysics' (siêu hình học), và 'logic' (logic học), đều liên quan đến cách chúng ta hiểu thế giới.
Video minh hoạ khoa học luận
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khoa học luận
Câu hỏi thường gặp về "khoa học luận"
Khoa học luận tiếng Anh là gì?
Khoa học luận tiếng Anh là "epistemology" (danh từ), nghĩa là: Ngành triết học nghiên cứu về nguồn gốc, bản chất và giới hạn của kiến thức.
"epistemology" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"epistemology" nghĩa tiếng Việt là "khoa học luận". Khoa học luận là lĩnh vực của triết học tập trung vào kiến thức và nguồn gốc của nó.
Phát âm "epistemology" như thế nào?
"epistemology" có phiên âm IPA /ɪˌpɪstəˈmɑləʤi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "epistemology"?
Epistemology helps us understand how we come to know what is true. — Triết học về nhận thức giúp chúng ta hiểu rõ hơn về cách chúng ta biết được điều gì là đúng.