The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Khoa học quân sự tiếng Anh là gì?

khoa học quân sự tiếng Anh là military science /ˈmɪləˌtɛri ˈsaɪəns/. Khoa học quân sự là lĩnh vực nghiên cứu về chiến tranh, chiến lược, chiến thuật và các phương pháp tổ chức, chỉ huy lực lượng vũ trang.

Hình minh hoạ "khoa học quân sự" tiếng Anh là "military science"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

military science

Danh từ
/ˈmɪləˌtɛri ˈsaɪəns/

Ví dụ câu với khoa học quân sự / military science

  1. 1

    Học viện khoa học quân sự đào tạo các sĩ quan chỉ huy.

    The military science academy trains commanding officers.

  2. 2

    Nghiên cứu khoa học quân sự giúp nâng cao khả năng chiến đấu của quân đội.

    Studying military science enhances the combat capabilities of the army.

Ghi chú dùng từ khoa học quân sự

Khoa học quân sự liên quan đến chiến lược, chiến thuật, và tổ chức quân đội. Các thuật ngữ liên quan gồm có chiến tranh (war), chiến lược (strategy), và chiến thuật (tactics).

Video minh hoạ khoa học quân sự

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với khoa học quân sự

Câu hỏi thường gặp về "khoa học quân sự"

Khoa học quân sự tiếng Anh là gì?

Khoa học quân sự tiếng Anh là "military science" (danh từ), nghĩa là: Khoa học quân sự là lĩnh vực nghiên cứu về chiến tranh, chiến lược, chiến thuật và các phương pháp tổ chức, chỉ huy lực lượng vũ trang.

"military science" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"military science" nghĩa tiếng Việt là "khoa học quân sự". Khoa học quân sự liên quan đến chiến lược, chiến thuật, và tổ chức quân đội.

Phát âm "military science" như thế nào?

"military science" có phiên âm IPA /ˈmɪləˌtɛri ˈsaɪəns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "military science"?

The military science academy trains commanding officers. — Học viện khoa học quân sự đào tạo các sĩ quan chỉ huy.