The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Khoa cử tiếng Anh là gì?

Khoa cử tiếng Anh là Imperial Examinations /ˌɪmˈpɪriəl ˌɛɡzəmɪˈneɪʃənz/. Khoa cử là các kỳ thi tuyển chọn nhân tài trong lịch sử phong kiến Việt Nam, nhằm tuyển chọn quan lại cho triều đình.

Hình minh hoạ "Khoa cử" tiếng Anh là "Imperial Examinations"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Imperial Examinations

Danh từ
/ˌɪmˈpɪriəl ˌɛɡzəmɪˈneɪʃənz/

Ví dụ câu với Khoa cử / Imperial Examinations

  1. 1

    Anh ấy đã thi đỗ Khoa cử và trở thành quan lại trong triều đình.

    He passed the Imperial Examinations and became an official in the court.

  2. 2

    Khoa cử là một trong những con đường để tiến thân trong xã hội phong kiến Việt Nam.

    Imperial Examinations were one of the pathways for social mobility in feudal Vietnam.

Ghi chú dùng từ Khoa cử

Khoa cử là hệ thống thi cử cổ truyền của Việt Nam, tương tự như các kỳ thi của Trung Quốc cổ đại. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'Thi cử' (examination), 'Quan lại' (official), 'Học vấn' (education).

Video minh hoạ Khoa cử

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Khoa cử

Câu hỏi thường gặp về "Khoa cử"

Khoa cử tiếng Anh là gì?

Khoa cử tiếng Anh là "Imperial Examinations" (danh từ), nghĩa là: Khoa cử là các kỳ thi tuyển chọn nhân tài trong lịch sử phong kiến Việt Nam, nhằm tuyển chọn quan lại cho triều đình.

"Imperial Examinations" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Imperial Examinations" nghĩa tiếng Việt là "Khoa cử". Khoa cử là hệ thống thi cử cổ truyền của Việt Nam, tương tự như các kỳ thi của Trung Quốc cổ đại.

Phát âm "Imperial Examinations" như thế nào?

"Imperial Examinations" có phiên âm IPA /ˌɪmˈpɪriəl ˌɛɡzəmɪˈneɪʃənz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Imperial Examinations"?

He passed the Imperial Examinations and became an official in the court. — Anh ấy đã thi đỗ Khoa cử và trở thành quan lại trong triều đình.