The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Khoa quốc tế tiếng Anh là gì?

khoa quốc tế tiếng Anh là Faculty of International Studies /ˈfækəlti əv ˌɪntəˈnæʃənəl ˈstʌdiz/. Khoa chuyên về các lĩnh vực liên quan đến quốc tế, như ngoại giao, quan hệ quốc tế, và các môn học liên quan.

Hình minh hoạ "khoa quốc tế" tiếng Anh là "Faculty of International Studies"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Faculty of International Studies

Danh từ
/ˈfækəlti əv ˌɪntəˈnæʃənəl ˈstʌdiz/

Ví dụ câu với khoa quốc tế / Faculty of International Studies

  1. 1

    Cô ấy học tại khoa quốc tế của trường đại học.

    She studies at the Faculty of International Studies at the university.

  2. 2

    Sinh viên trong khoa quốc tế thường có cơ hội trao đổi sinh viên với các trường nước ngoài.

    Students in the Faculty of International Studies often have opportunities for student exchanges with foreign universities.

Ghi chú dùng từ khoa quốc tế

Khoa quốc tế là một bộ phận của trường đại học chuyên về các môn học liên quan đến quốc tế, như ngoại giao và quan hệ quốc tế. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'ngoại giao' (diplomacy), 'quan hệ quốc tế' (international relations), và 'đại học' (university).

Video minh hoạ khoa quốc tế

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với khoa quốc tế

Câu hỏi thường gặp về "khoa quốc tế"

Khoa quốc tế tiếng Anh là gì?

Khoa quốc tế tiếng Anh là "Faculty of International Studies" (danh từ), nghĩa là: Khoa chuyên về các lĩnh vực liên quan đến quốc tế, như ngoại giao, quan hệ quốc tế, và các môn học liên quan.

"Faculty of International Studies" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Faculty of International Studies" nghĩa tiếng Việt là "khoa quốc tế". Khoa quốc tế là một bộ phận của trường đại học chuyên về các môn học liên quan đến quốc tế, như ngoại giao và quan hệ quốc tế.

Phát âm "Faculty of International Studies" như thế nào?

"Faculty of International Studies" có phiên âm IPA /ˈfækəlti əv ˌɪntəˈnæʃənəl ˈstʌdiz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Faculty of International Studies"?

She studies at the Faculty of International Studies at the university. — Cô ấy học tại khoa quốc tế của trường đại học.