Tiếng Việt
Khoa trường tiếng Anh là gì?
khoa trường tiếng Anh là Examination hall /ˌɛgzæmɪˈneɪʃən hɔːl/. Phòng thi, nơi diễn ra các kỳ thi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Examination hall
Ví dụ câu với khoa trường / Examination hall
- 1
Sinh viên đang chờ vào phòng thi.
The students are waiting to enter the examination hall.
- 2
Bạn cần mang thẻ sinh viên khi vào phòng thi.
You need to bring your student ID to the examination hall.
Ghi chú dùng từ khoa trường
Khoa trường dùng để chỉ nơi thi cử. Các từ liên quan: 'exam' (kỳ thi), 'test' (bài kiểm tra), 'lecture hall' (phòng học).
Video minh hoạ khoa trường
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với khoa trường
- khoafaculty
- khoa ygeneral medicine
- Khoa cửImperial Examinations
- khoa họcscience
- khoa laotuberculosis department
- khoa mắtophthalmology department
- Khoa mụcSubject Classification
- khoa nhidepartment of paediatrics
- Khoa nộiInternal medicine
- khoa sảndepartment of obstetrics
- khoa timcardiology department
- Quán biaBeer hall
Câu hỏi thường gặp về "khoa trường"
Khoa trường tiếng Anh là gì?
Khoa trường tiếng Anh là "Examination hall" (danh từ), nghĩa là: Phòng thi, nơi diễn ra các kỳ thi.
"Examination hall" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Examination hall" nghĩa tiếng Việt là "khoa trường". Khoa trường dùng để chỉ nơi thi cử.
Phát âm "Examination hall" như thế nào?
"Examination hall" có phiên âm IPA /ˌɛgzæmɪˈneɪʃən hɔːl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Examination hall"?
The students are waiting to enter the examination hall. — Sinh viên đang chờ vào phòng thi.