The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Khóa tu mùa hè tiếng Anh là gì?

Khóa tu mùa hè tiếng Anh là Summer Retreat /ˈsʌmər rɪˈtriːt/. Chương trình tu học diễn ra vào mùa hè dành cho các Phật tử để tu tập và học hỏi.

Hình minh hoạ "Khóa tu mùa hè" tiếng Anh là "Summer Retreat"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Summer Retreat

Danh từ
/ˈsʌmər rɪˈtriːt/

Ví dụ câu với Khóa tu mùa hè / Summer Retreat

  1. 1

    Many young Buddhists attend the Summer Retreat to deepen their practice.

    Nhiều Phật tử trẻ tham gia Khóa tu mùa hè để nâng cao thực hành của họ.

  2. 2

    The Summer Retreat offers meditation sessions and Dharma talks for participants.

    Khóa tu mùa hè cung cấp các buổi thiền và thuyết pháp cho người tham dự.

Ghi chú dùng từ Khóa tu mùa hè

Khóa tu mùa hè là một hoạt động tu học trong mùa hè dành cho Phật tử. Các từ liên quan: 'retreat' (ẩn dật, rút lui), 'meditation' (thiền), 'Dharma' (giáo pháp).

Video minh hoạ Khóa tu mùa hè

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Khóa tu mùa hè

Câu hỏi thường gặp về "Khóa tu mùa hè"

Khóa tu mùa hè tiếng Anh là gì?

Khóa tu mùa hè tiếng Anh là "Summer Retreat" (danh từ), nghĩa là: Chương trình tu học diễn ra vào mùa hè dành cho các Phật tử để tu tập và học hỏi.

"Summer Retreat" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Summer Retreat" nghĩa tiếng Việt là "Khóa tu mùa hè". Khóa tu mùa hè là một hoạt động tu học trong mùa hè dành cho Phật tử.

Phát âm "Summer Retreat" như thế nào?

"Summer Retreat" có phiên âm IPA /ˈsʌmər rɪˈtriːt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Summer Retreat"?

Nhiều Phật tử trẻ tham gia Khóa tu mùa hè để nâng cao thực hành của họ. — Many young Buddhists attend the Summer Retreat to deepen their practice.