The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Khoa xây dựng tiếng Anh là gì?

khoa xây dựng tiếng Anh là Faculty of Construction /ˈfækəlti əv kənˈstrʌkʃn/. Khoa chuyên về xây dựng và kỹ thuật xây dựng trong trường đại học.

Hình minh hoạ "khoa xây dựng" tiếng Anh là "Faculty of Construction"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Faculty of Construction

Danh từ
/ˈfækəlti əv kənˈstrʌkʃn/

Ví dụ câu với khoa xây dựng / Faculty of Construction

  1. 1

    Cô ấy học tại khoa xây dựng của trường đại học.

    She studies at the Faculty of Construction at the university.

  2. 2

    Khoa xây dựng đào tạo các kỹ sư xây dựng tương lai.

    The Faculty of Construction trains future civil engineers.

Ghi chú dùng từ khoa xây dựng

Khoa xây dựng là bộ môn đào tạo về kỹ thuật xây dựng, gồm các lĩnh vực như kỹ thuật dân dụng và kiến trúc. Các thuật ngữ liên quan: kỹ thuật xây dựng (construction engineering), kiến trúc (architecture), kỹ sư xây dựng (civil engineer).

Video minh hoạ khoa xây dựng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với khoa xây dựng

Câu hỏi thường gặp về "khoa xây dựng"

Khoa xây dựng tiếng Anh là gì?

Khoa xây dựng tiếng Anh là "Faculty of Construction" (danh từ), nghĩa là: Khoa chuyên về xây dựng và kỹ thuật xây dựng trong trường đại học.

"Faculty of Construction" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Faculty of Construction" nghĩa tiếng Việt là "khoa xây dựng". Khoa xây dựng là bộ môn đào tạo về kỹ thuật xây dựng, gồm các lĩnh vực như kỹ thuật dân dụng và kiến trúc.

Phát âm "Faculty of Construction" như thế nào?

"Faculty of Construction" có phiên âm IPA /ˈfækəlti əv kənˈstrʌkʃn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Faculty of Construction"?

She studies at the Faculty of Construction at the university. — Cô ấy học tại khoa xây dựng của trường đại học.