Tiếng Việt
Khoái cái gì tiếng Anh là gì?
khoái cái gì tiếng Anh là show interest in something /bi ˈɪntrəstəd ɪn ˈsʌmθɪŋ/. Thể hiện sự quan tâm hoặc thích thú đối với điều gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
show interest in something
Ví dụ câu với khoái cái gì / show interest in something
- 1
Cô ấy rất khoái cái gì mới trong cuộc triển lãm.
She is very interested in the new exhibits at the museum.
- 2
Anh ấy khoái cái gì thể thao hơn là học hành.
He prefers to show interest in sports rather than studying.
Ghi chú dùng từ khoái cái gì
Khoái cái gì là cách diễn đạt sự thích thú hoặc quan tâm. Các từ liên quan: thích (like), quan tâm (care), yêu thích (love).
Video minh hoạ khoái cái gì
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khoái cái gì
Câu hỏi thường gặp về "khoái cái gì"
Khoái cái gì tiếng Anh là gì?
Khoái cái gì tiếng Anh là "show interest in something" (động từ), nghĩa là: Thể hiện sự quan tâm hoặc thích thú đối với điều gì đó.
"show interest in something" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"show interest in something" nghĩa tiếng Việt là "khoái cái gì". Khoái cái gì là cách diễn đạt sự thích thú hoặc quan tâm.
Phát âm "show interest in something" như thế nào?
"show interest in something" có phiên âm IPA /bi ˈɪntrəstəd ɪn ˈsʌmθɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "show interest in something"?
She is very interested in the new exhibits at the museum. — Cô ấy rất khoái cái gì mới trong cuộc triển lãm.