Tiếng Việt
Khoái hoạt tiếng Anh là gì?
khoái hoạt tiếng Anh là vibrant /ˈvaɪ.brənt/. Sống động, tràn đầy sức sống, tươi vui và năng động.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
vibrant
Ví dụ câu với khoái hoạt / vibrant
- 1
Cảnh vật ở thành phố vào mùa xuân rất vibrant.
The city scenery in spring is very vibrant.
- 2
Cô ấy có một phong cách rất vibrant và tràn đầy năng lượng.
She has a very vibrant and energetic style.
Ghi chú dùng từ khoái hoạt
Từ 'vibrant' mô tả sự sống động, năng động, thường dùng để nói về màu sắc, cảnh vật hoặc tính cách. Các từ liên quan: lively (sống động), energetic (tràn đầy năng lượng), colorful (đầy màu sắc).
Video minh hoạ khoái hoạt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khoái hoạt
Câu hỏi thường gặp về "khoái hoạt"
Khoái hoạt tiếng Anh là gì?
Khoái hoạt tiếng Anh là "vibrant" (tính từ), nghĩa là: Sống động, tràn đầy sức sống, tươi vui và năng động.
"vibrant" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"vibrant" nghĩa tiếng Việt là "khoái hoạt". Từ 'vibrant' mô tả sự sống động, năng động, thường dùng để nói về màu sắc, cảnh vật hoặc tính cách.
Phát âm "vibrant" như thế nào?
"vibrant" có phiên âm IPA /ˈvaɪ.brənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "vibrant"?
The city scenery in spring is very vibrant. — Cảnh vật ở thành phố vào mùa xuân rất vibrant.