The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Khoái chá tiếng Anh là gì?

khoái chá tiếng Anh là get a kick out of something /ɡɛt ə kɪk aʊt ɒv ˈsʌmθɪŋ/. Thích thú hoặc cảm thấy vui vẻ khi làm hoặc chứng kiến điều gì đó.

Hình minh hoạ "khoái chá" tiếng Anh là "get a kick out of something"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

get a kick out of something

Cụm từ
/ɡɛt ə kɪk aʊt ɒv ˈsʌmθɪŋ/

Ví dụ câu với khoái chá / get a kick out of something

  1. 1

    Tôi rất thích thú khi xem bộ phim hài đó.

    I really get a kick out of watching that funny movie.

  2. 2

    Cô ấy thích cảm giác hồi hộp khi chơi trò chơi mạo hiểm.

    She gets a kick out of the thrill of playing adventurous games.

Ghi chú dùng từ khoái chá

Cụm từ này diễn tả cảm giác thích thú hoặc vui vẻ khi làm hoặc chứng kiến điều gì đó. Các từ liên quan: enjoyment (sự thích thú), thrill (cảm giác hồi hộp), amusement (sự giải trí).

Video minh hoạ khoái chá

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với khoái chá

Câu hỏi thường gặp về "khoái chá"

Khoái chá tiếng Anh là gì?

Khoái chá tiếng Anh là "get a kick out of something" (cụm từ), nghĩa là: Thích thú hoặc cảm thấy vui vẻ khi làm hoặc chứng kiến điều gì đó.

"get a kick out of something" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"get a kick out of something" nghĩa tiếng Việt là "khoái chá". Cụm từ này diễn tả cảm giác thích thú hoặc vui vẻ khi làm hoặc chứng kiến điều gì đó.

Phát âm "get a kick out of something" như thế nào?

"get a kick out of something" có phiên âm IPA /ɡɛt ə kɪk aʊt ɒv ˈsʌmθɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "get a kick out of something"?

I really get a kick out of watching that funny movie. — Tôi rất thích thú khi xem bộ phim hài đó.