Tiếng Việt
Khoản trợ cấp tiếng Anh là gì?
khoản trợ cấp tiếng Anh là subsidy /ˈsʌbsɪdi/. Khoản tiền trợ cấp hoặc hỗ trợ tài chính từ chính phủ hoặc tổ chức nhằm giúp đỡ cá nhân hoặc tổ chức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
subsidy
Ví dụ câu với khoản trợ cấp / subsidy
- 1
Chính phủ cung cấp khoản trợ cấp để hỗ trợ nông dân.
The government provides a subsidy to support farmers.
- 2
Các công ty nhận khoản trợ cấp để phát triển năng lượng sạch.
Companies receive subsidies to develop clean energy.
Ghi chú dùng từ khoản trợ cấp
Khoản trợ cấp là hình thức hỗ trợ tài chính nhằm thúc đẩy hoạt động hoặc giảm chi phí. Các thuật ngữ liên quan gồm 'grant' (trợ cấp không hoàn lại), 'financial aid' (hỗ trợ tài chính), và 'subsidization' (sự trợ cấp).
Video minh hoạ khoản trợ cấp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khoản trợ cấp
Câu hỏi thường gặp về "khoản trợ cấp"
Khoản trợ cấp tiếng Anh là gì?
Khoản trợ cấp tiếng Anh là "subsidy" (danh từ), nghĩa là: Khoản tiền trợ cấp hoặc hỗ trợ tài chính từ chính phủ hoặc tổ chức nhằm giúp đỡ cá nhân hoặc tổ chức.
"subsidy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"subsidy" nghĩa tiếng Việt là "khoản trợ cấp". Khoản trợ cấp là hình thức hỗ trợ tài chính nhằm thúc đẩy hoạt động hoặc giảm chi phí.
Phát âm "subsidy" như thế nào?
"subsidy" có phiên âm IPA /ˈsʌbsɪdi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "subsidy"?
The government provides a subsidy to support farmers. — Chính phủ cung cấp khoản trợ cấp để hỗ trợ nông dân.