Tiếng Việt
Thời kỳ bao cấp tiếng Anh là gì?
thời kỳ bao cấp tiếng Anh là subsidy period //ˈsʌbsɪdi ˈpɪəriəd//. Thời kỳ trong lịch sử Việt Nam từ năm 1958 đến 1986, khi nhà nước cung cấp các hỗ trợ về vật chất và tài chính để duy trì nền kinh tế và đời sống xã hội.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
subsidy period
Ví dụ câu với thời kỳ bao cấp / subsidy period
- 1
During the subsidy period, many basic goods were heavily subsidized by the government.
Trong thời kỳ bao cấp, nhiều mặt hàng thiết yếu được nhà nước trợ cấp nhiều.
- 2
The economy was heavily controlled during the subsidy period, limiting market freedom.
Nền kinh tế bị kiểm soát chặt chẽ trong thời kỳ bao cấp, hạn chế tự do thị trường.
Ghi chú dùng từ thời kỳ bao cấp
Thời kỳ bao cấp là giai đoạn nhà nước cung cấp trợ cấp rộng rãi cho các mặt hàng thiết yếu. Các thuật ngữ liên quan: 'market economy' (nền kinh tế thị trường), 'economic reform' (cải cách kinh tế), 'state control' (kiểm soát nhà nước).
Video minh hoạ thời kỳ bao cấp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thời kỳ bao cấp
Câu hỏi thường gặp về "thời kỳ bao cấp"
Thời kỳ bao cấp tiếng Anh là gì?
Thời kỳ bao cấp tiếng Anh là "subsidy period" (danh từ), nghĩa là: Thời kỳ trong lịch sử Việt Nam từ năm 1958 đến 1986, khi nhà nước cung cấp các hỗ trợ về vật chất và tài chính để duy trì nền kinh tế và đời sống xã hội.
"subsidy period" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"subsidy period" nghĩa tiếng Việt là "thời kỳ bao cấp". Thời kỳ bao cấp là giai đoạn nhà nước cung cấp trợ cấp rộng rãi cho các mặt hàng thiết yếu.
Phát âm "subsidy period" như thế nào?
"subsidy period" có phiên âm IPA //ˈsʌbsɪdi ˈpɪəriəd//. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "subsidy period"?
Trong thời kỳ bao cấp, nhiều mặt hàng thiết yếu được nhà nước trợ cấp nhiều. — During the subsidy period, many basic goods were heavily subsidized by the government.