Tiếng Việt
Thời bao cấp tiếng Anh là gì?
thời bao cấp tiếng Anh là subsidy period /ˈsʌbsɪdi ˈpɪriəd/. Thời kỳ chính phủ cung cấp trợ cấp hoặc hỗ trợ tài chính cho các mặt hàng hoặc dịch vụ nhất định, thường diễn ra trong giai đoạn kinh tế khó khăn hoặc kế hoạch hóa tập trung.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
subsidy period
Ví dụ câu với thời bao cấp / subsidy period
- 1
During the subsidy period, many essential goods were heavily subsidized by the government.
Trong thời bao cấp, nhiều mặt hàng thiết yếu được chính phủ trợ cấp nhiều.
- 2
The subsidy period helped stabilize the economy during difficult times.
Thời bao cấp đã giúp ổn định nền kinh tế trong thời kỳ khó khăn.
Ghi chú dùng từ thời bao cấp
Thời bao cấp là giai đoạn chính phủ trợ cấp cho các mặt hàng thiết yếu. Các thuật ngữ liên quan: 'economic planning' (kế hoạch hóa kinh tế), 'state subsidy' (trợ cấp nhà nước), 'economic hardship' (khó khăn kinh tế).
Video minh hoạ thời bao cấp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thời bao cấp
Câu hỏi thường gặp về "thời bao cấp"
Thời bao cấp tiếng Anh là gì?
Thời bao cấp tiếng Anh là "subsidy period" (danh từ), nghĩa là: Thời kỳ chính phủ cung cấp trợ cấp hoặc hỗ trợ tài chính cho các mặt hàng hoặc dịch vụ nhất định, thường diễn ra trong giai đoạn kinh tế khó khăn hoặc kế hoạch hóa tập trung.
"subsidy period" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"subsidy period" nghĩa tiếng Việt là "thời bao cấp". Thời bao cấp là giai đoạn chính phủ trợ cấp cho các mặt hàng thiết yếu.
Phát âm "subsidy period" như thế nào?
"subsidy period" có phiên âm IPA /ˈsʌbsɪdi ˈpɪriəd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "subsidy period"?
Trong thời bao cấp, nhiều mặt hàng thiết yếu được chính phủ trợ cấp nhiều. — During the subsidy period, many essential goods were heavily subsidized by the government.