Tiếng Việt
Khoản vay ngắn hạn tiếng Anh là gì?
khoản vay ngắn hạn tiếng Anh là short-term loan /ʃɔːrt-tɜːrm ˈləʊn/. Khoản vay ngắn hạn là khoản vay có thời hạn trả nợ trong thời gian ngắn, thường dưới một năm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
short-term loan
Ví dụ câu với khoản vay ngắn hạn / short-term loan
- 1
Công ty cần khoản vay ngắn hạn để duy trì hoạt động hàng ngày.
The company took out a short-term loan to cover daily operations.
- 2
Người tiêu dùng thường vay ngắn hạn để mua sắm lớn.
Consumers often opt for short-term loans to make large purchases.
Ghi chú dùng từ khoản vay ngắn hạn
Khoản vay ngắn hạn là hình thức vay có thời hạn ngắn, thường dưới 12 tháng. Các thuật ngữ liên quan gồm 'khoản vay dài hạn' (long-term loan), 'tín dụng' (credit), 'lãi suất' (interest rate).
Video minh hoạ khoản vay ngắn hạn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khoản vay ngắn hạn
Câu hỏi thường gặp về "khoản vay ngắn hạn"
Khoản vay ngắn hạn tiếng Anh là gì?
Khoản vay ngắn hạn tiếng Anh là "short-term loan" (danh từ), nghĩa là: Khoản vay ngắn hạn là khoản vay có thời hạn trả nợ trong thời gian ngắn, thường dưới một năm.
"short-term loan" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"short-term loan" nghĩa tiếng Việt là "khoản vay ngắn hạn". Khoản vay ngắn hạn là hình thức vay có thời hạn ngắn, thường dưới 12 tháng.
Phát âm "short-term loan" như thế nào?
"short-term loan" có phiên âm IPA /ʃɔːrt-tɜːrm ˈləʊn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "short-term loan"?
The company took out a short-term loan to cover daily operations. — Công ty cần khoản vay ngắn hạn để duy trì hoạt động hàng ngày.