The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Khoảng cách địa lý tiếng Anh là gì?

khoảng cách địa lý tiếng Anh là geographical distance /ˌdʒiːəˈɡræfɪkl ˈdɪstəns/. Khoảng cách giữa hai điểm địa lý dựa trên vị trí của chúng trên bề mặt trái đất.

Hình minh hoạ "khoảng cách địa lý" tiếng Anh là "geographical distance"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

geographical distance

Danh từ
/ˌdʒiːəˈɡræfɪkl ˈdɪstəns/

Ví dụ câu với khoảng cách địa lý / geographical distance

  1. 1

    Khoảng cách địa lý giữa Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh rất lớn.

    The geographical distance between Hanoi and Ho Chi Minh City is very large.

  2. 2

    Chúng tôi cần tính toán khoảng cách địa lý để lập kế hoạch du lịch.

    We need to calculate the geographical distance to plan our trip.

Ghi chú dùng từ khoảng cách địa lý

Khoảng cách địa lý đề cập đến khoảng cách thực tế giữa hai địa điểm dựa trên vị trí địa lý của chúng. Các thuật ngữ liên quan gồm 'distance' (khoảng cách), 'location' (vị trí), và 'region' (vùng).

Video minh hoạ khoảng cách địa lý

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với khoảng cách địa lý

Câu hỏi thường gặp về "khoảng cách địa lý"

Khoảng cách địa lý tiếng Anh là gì?

Khoảng cách địa lý tiếng Anh là "geographical distance" (danh từ), nghĩa là: Khoảng cách giữa hai điểm địa lý dựa trên vị trí của chúng trên bề mặt trái đất.

"geographical distance" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"geographical distance" nghĩa tiếng Việt là "khoảng cách địa lý". Khoảng cách địa lý đề cập đến khoảng cách thực tế giữa hai địa điểm dựa trên vị trí địa lý của chúng.

Phát âm "geographical distance" như thế nào?

"geographical distance" có phiên âm IPA /ˌdʒiːəˈɡræfɪkl ˈdɪstəns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "geographical distance"?

The geographical distance between Hanoi and Ho Chi Minh City is very large. — Khoảng cách địa lý giữa Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh rất lớn.