The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Khoảng cách đường ray tiếng Anh là gì?

khoảng cách đường ray tiếng Anh là track gauge /træk ɡeɪdʒ/. Khoảng cách giữa hai đường ray của một hệ thống đường sắt, ảnh hưởng đến khả năng vận hành của tàu hỏa.

Hình minh hoạ "khoảng cách đường ray" tiếng Anh là "track gauge"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

track gauge

Danh từ
/træk ɡeɪdʒ/

Ví dụ câu với khoảng cách đường ray / track gauge

  1. 1

    Chiều rộng của khoảng cách đường ray là 1.435 mét.

    The standard track gauge is 1.435 meters.

  2. 2

    Các quốc gia có thể có các khoảng cách đường ray khác nhau.

    Different countries may have different track gauges.

Ghi chú dùng từ khoảng cách đường ray

Khoảng cách đường ray là yếu tố quan trọng trong thiết kế hệ thống đường sắt. Các thuật ngữ liên quan gồm 'tuyến đường' (railway line), 'tàu hỏa' (train), 'bộ chuyển hướng' (switch).

Video minh hoạ khoảng cách đường ray

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với khoảng cách đường ray

Câu hỏi thường gặp về "khoảng cách đường ray"

Khoảng cách đường ray tiếng Anh là gì?

Khoảng cách đường ray tiếng Anh là "track gauge" (danh từ), nghĩa là: Khoảng cách giữa hai đường ray của một hệ thống đường sắt, ảnh hưởng đến khả năng vận hành của tàu hỏa.

"track gauge" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"track gauge" nghĩa tiếng Việt là "khoảng cách đường ray". Khoảng cách đường ray là yếu tố quan trọng trong thiết kế hệ thống đường sắt.

Phát âm "track gauge" như thế nào?

"track gauge" có phiên âm IPA /træk ɡeɪdʒ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "track gauge"?

The standard track gauge is 1.435 meters. — Chiều rộng của khoảng cách đường ray là 1.435 mét.