Tiếng Việt
Khoảng một chai tiếng Anh là gì?
khoảng một chai tiếng Anh là bottle's worth /ˈbɒtlz wɜːθ/. Giá trị hoặc số lượng tương đương với một chai đựng chất lỏng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
bottle's worth
Ví dụ câu với khoảng một chai / bottle's worth
- 1
The bottle's worth of water was enough for the entire family.
Giá trị của một chai nước đủ cho cả gia đình.
- 2
He bought a bottle's worth of wine for the dinner.
Anh ấy đã mua một chai rượu vang cho bữa tối.
Ghi chú dùng từ khoảng một chai
Thuật ngữ này dùng để chỉ giá trị hoặc số lượng tương đương với một chai. Các từ liên quan: 'bottle' (chai), 'liquid' (chất lỏng), 'capacity' (dung tích).
Video minh hoạ khoảng một chai
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khoảng một chai
Câu hỏi thường gặp về "khoảng một chai"
Khoảng một chai tiếng Anh là gì?
Khoảng một chai tiếng Anh là "bottle's worth" (danh từ), nghĩa là: Giá trị hoặc số lượng tương đương với một chai đựng chất lỏng.
"bottle's worth" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"bottle's worth" nghĩa tiếng Việt là "khoảng một chai". Thuật ngữ này dùng để chỉ giá trị hoặc số lượng tương đương với một chai.
Phát âm "bottle's worth" như thế nào?
"bottle's worth" có phiên âm IPA /ˈbɒtlz wɜːθ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "bottle's worth"?
Giá trị của một chai nước đủ cho cả gia đình. — The bottle's worth of water was enough for the entire family.