Tiếng Việt
Khỏe như voi tiếng Anh là gì?
khỏe như voi tiếng Anh là as strong as a horse /æz strɔŋ æz ə hɔrs/. Cụm từ miêu tả sức khỏe rất tốt, mạnh mẽ như voi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
as strong as a horse
Ví dụ câu với khỏe như voi / as strong as a horse
- 1
Anh ấy sau khi tập thể dục đều đặn nên khỏe như voi.
He is as strong as a horse after regular exercise.
- 2
Cô ấy làm việc suốt ngày mà vẫn khỏe như voi.
She works all day and is as strong as a horse.
Ghi chú dùng từ khỏe như voi
Cụm từ này dùng để mô tả sức khỏe hoặc sức mạnh vượt trội. Các từ liên quan: 'healthy' (khỏe mạnh), 'strong' (mạnh mẽ), 'robust' (cường tráng).
Video minh hoạ khỏe như voi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khỏe như voi
Câu hỏi thường gặp về "khỏe như voi"
Khỏe như voi tiếng Anh là gì?
Khỏe như voi tiếng Anh là "as strong as a horse" (cụm từ), nghĩa là: Cụm từ miêu tả sức khỏe rất tốt, mạnh mẽ như voi.
"as strong as a horse" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"as strong as a horse" nghĩa tiếng Việt là "khỏe như voi". Cụm từ này dùng để mô tả sức khỏe hoặc sức mạnh vượt trội.
Phát âm "as strong as a horse" như thế nào?
"as strong as a horse" có phiên âm IPA /æz strɔŋ æz ə hɔrs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "as strong as a horse"?
He is as strong as a horse after regular exercise. — Anh ấy sau khi tập thể dục đều đặn nên khỏe như voi.