The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Khởi công xây dựng tiếng Anh là gì?

khởi công xây dựng tiếng Anh là groundbreaking /ˈgraʊndˌbreɪkɪŋ/. Việc bắt đầu xây dựng một công trình hoặc dự án mới, thường mang ý nghĩa quan trọng hoặc mang tính đột phá.

Hình minh hoạ "khởi công xây dựng" tiếng Anh là "groundbreaking"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

groundbreaking

Danh từ
/ˈgraʊndˌbreɪkɪŋ/

Ví dụ câu với khởi công xây dựng / groundbreaking

  1. 1

    Buổi lễ khởi công xây dựng tòa nhà mới diễn ra vào sáng nay.

    The groundbreaking ceremony for the new building took place this morning.

  2. 2

    Dự án này đánh dấu bước ngoặt quan trọng trong phát triển đô thị.

    This project is a groundbreaking development in urban planning.

Ghi chú dùng từ khởi công xây dựng

Khởi công xây dựng đề cập đến việc bắt đầu một dự án xây dựng quan trọng hoặc mang tính đột phá. Các từ liên quan gồm có 'inauguration' (khánh thành), 'construction' (xây dựng), 'development' (phát triển).

Video minh hoạ khởi công xây dựng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với khởi công xây dựng

Câu hỏi thường gặp về "khởi công xây dựng"

Khởi công xây dựng tiếng Anh là gì?

Khởi công xây dựng tiếng Anh là "groundbreaking" (danh từ), nghĩa là: Việc bắt đầu xây dựng một công trình hoặc dự án mới, thường mang ý nghĩa quan trọng hoặc mang tính đột phá.

"groundbreaking" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"groundbreaking" nghĩa tiếng Việt là "khởi công xây dựng". Khởi công xây dựng đề cập đến việc bắt đầu một dự án xây dựng quan trọng hoặc mang tính đột phá.

Phát âm "groundbreaking" như thế nào?

"groundbreaking" có phiên âm IPA /ˈgraʊndˌbreɪkɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "groundbreaking"?

The groundbreaking ceremony for the new building took place this morning. — Buổi lễ khởi công xây dựng tòa nhà mới diễn ra vào sáng nay.