Tiếng Việt
Khởi công tiếng Anh là gì?
khởi công tiếng Anh là groundbreaking /ˈgraʊndˌbreɪkɪŋ/. Việc bắt đầu xây dựng hoặc thi công một công trình mới.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
groundbreaking
Ví dụ câu với khởi công / groundbreaking
- 1
Buổi lễ khởi công dự án xây dựng cầu mới diễn ra vào sáng nay.
The groundbreaking ceremony for the new bridge project took place this morning.
- 2
Họ đã tổ chức lễ khởi công cho tòa nhà văn phòng mới vào tuần trước.
They held the groundbreaking for the new office building last week.
Ghi chú dùng từ khởi công
Khởi công là hành động bắt đầu xây dựng một công trình. Các từ liên quan gồm 'construction' (xây dựng), 'project' (dự án), 'ceremony' (lễ).
Video minh hoạ khởi công
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khởi công
Câu hỏi thường gặp về "khởi công"
Khởi công tiếng Anh là gì?
Khởi công tiếng Anh là "groundbreaking" (danh từ), nghĩa là: Việc bắt đầu xây dựng hoặc thi công một công trình mới.
"groundbreaking" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"groundbreaking" nghĩa tiếng Việt là "khởi công". Khởi công là hành động bắt đầu xây dựng một công trình.
Phát âm "groundbreaking" như thế nào?
"groundbreaking" có phiên âm IPA /ˈgraʊndˌbreɪkɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "groundbreaking"?
The groundbreaking ceremony for the new bridge project took place this morning. — Buổi lễ khởi công dự án xây dựng cầu mới diễn ra vào sáng nay.