Tiếng Việt
Lễ khởi công tiếng Anh là gì?
lễ khởi công tiếng Anh là groundbreaking ceremony /ˈgraʊndˌbreɪkɪŋ ˈsɛrəˌmoʊni/. Lễ khởi công là buổi lễ chính thức bắt đầu xây dựng một công trình mới.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
groundbreaking ceremony
Ví dụ câu với lễ khởi công / groundbreaking ceremony
- 1
The groundbreaking ceremony for the new hospital was held yesterday.
Lễ khởi công cho bệnh viện mới đã được tổ chức vào ngày hôm qua.
- 2
They attended the groundbreaking ceremony for the bridge project.
Họ đã tham dự lễ khởi công dự án cầu.
Ghi chú dùng từ lễ khởi công
Lễ khởi công là sự kiện bắt đầu xây dựng công trình. Các từ liên quan: 'groundbreaking' (khởi công), 'construction' (xây dựng), 'project' (dự án).
Video minh hoạ lễ khởi công
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lễ khởi công
Câu hỏi thường gặp về "lễ khởi công"
Lễ khởi công tiếng Anh là gì?
Lễ khởi công tiếng Anh là "groundbreaking ceremony" (danh từ), nghĩa là: Lễ khởi công là buổi lễ chính thức bắt đầu xây dựng một công trình mới.
"groundbreaking ceremony" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"groundbreaking ceremony" nghĩa tiếng Việt là "lễ khởi công". Lễ khởi công là sự kiện bắt đầu xây dựng công trình.
Phát âm "groundbreaking ceremony" như thế nào?
"groundbreaking ceremony" có phiên âm IPA /ˈgraʊndˌbreɪkɪŋ ˈsɛrəˌmoʊni/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "groundbreaking ceremony"?
Lễ khởi công cho bệnh viện mới đã được tổ chức vào ngày hôm qua. — The groundbreaking ceremony for the new hospital was held yesterday.