Tiếng Việt
Khai sơn tiếng Anh là gì?
khai sơn tiếng Anh là groundbreaking /ˈɡraʊndˌbreɪkɪŋ/. Việc bắt đầu xây dựng hoặc phát động một dự án mới, thường mang tính đột phá hoặc quan trọng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
groundbreaking
Ví dụ câu với khai sơn / groundbreaking
- 1
Buổi lễ khai sơn dự án mới đã diễn ra thành công.
The groundbreaking ceremony for the new hospital was attended by many officials.
- 2
Họ tổ chức lễ khai sơn cho nhà máy mới vào tuần tới.
They will hold the groundbreaking event for the new factory next week.
Ghi chú dùng từ khai sơn
Khai sơn là lễ khởi công xây dựng một công trình lớn. Các từ liên quan: 'construction' (xây dựng), 'inauguration' (khánh thành), 'development' (phát triển).
Video minh hoạ khai sơn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khai sơn
Câu hỏi thường gặp về "khai sơn"
Khai sơn tiếng Anh là gì?
Khai sơn tiếng Anh là "groundbreaking" (danh từ), nghĩa là: Việc bắt đầu xây dựng hoặc phát động một dự án mới, thường mang tính đột phá hoặc quan trọng.
"groundbreaking" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"groundbreaking" nghĩa tiếng Việt là "khai sơn". Khai sơn là lễ khởi công xây dựng một công trình lớn.
Phát âm "groundbreaking" như thế nào?
"groundbreaking" có phiên âm IPA /ˈɡraʊndˌbreɪkɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "groundbreaking"?
The groundbreaking ceremony for the new hospital was attended by many officials. — Buổi lễ khai sơn dự án mới đã diễn ra thành công.