The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Khởi điểm tiếng Anh là gì?

khởi điểm tiếng Anh là starting point /ˈstɑːtɪŋ pɔɪnt/. Điểm bắt đầu hoặc nguồn gốc của một quá trình hoặc hành trình.

Hình minh hoạ "khởi điểm" tiếng Anh là "starting point"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

starting point

Danh từ
/ˈstɑːtɪŋ pɔɪnt/

Ví dụ câu với khởi điểm / starting point

  1. 1

    Điểm khởi đầu của dự án là tháng 1.

    The starting point of the project was in January.

  2. 2

    Chúng tôi đã xác định điểm khởi đầu của cuộc hành trình.

    We identified the starting point of our journey.

Ghi chú dùng từ khởi điểm

Khởi điểm thường dùng để chỉ điểm bắt đầu của một quá trình hoặc hành trình. Các từ liên quan gồm 'beginning' (bắt đầu), 'origin' (nguồn gốc), 'commencement' (khởi đầu).

Video minh hoạ khởi điểm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với khởi điểm

Câu hỏi thường gặp về "khởi điểm"

Khởi điểm tiếng Anh là gì?

Khởi điểm tiếng Anh là "starting point" (danh từ), nghĩa là: Điểm bắt đầu hoặc nguồn gốc của một quá trình hoặc hành trình.

"starting point" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"starting point" nghĩa tiếng Việt là "khởi điểm". Khởi điểm thường dùng để chỉ điểm bắt đầu của một quá trình hoặc hành trình.

Phát âm "starting point" như thế nào?

"starting point" có phiên âm IPA /ˈstɑːtɪŋ pɔɪnt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "starting point"?

The starting point of the project was in January. — Điểm khởi đầu của dự án là tháng 1.