Tiếng Việt
Giá khởi điểm tiếng Anh là gì?
Giá khởi điểm tiếng Anh là Starting price /ˈstɑːtɪŋ praɪs/. Giá ban đầu được đề ra trong một cuộc đấu giá hoặc bán hàng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Starting price
Ví dụ câu với Giá khởi điểm / Starting price
- 1
The starting price for the painting was set at $500.
Giá khởi điểm của bức tranh được đặt là 500 đô la.
- 2
Bidders were hesitant to bid above the starting price.
Người đấu giá do dự khi đặt giá cao hơn giá khởi điểm.
Ghi chú dùng từ Giá khởi điểm
Giá khởi điểm là mức giá ban đầu trong đấu giá. Các thuật ngữ liên quan: 'reserve price' (giá dự trữ), 'bid' (đấu giá), 'auction' (đấu giá).
Video minh hoạ Giá khởi điểm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Giá khởi điểm
Câu hỏi thường gặp về "Giá khởi điểm"
Giá khởi điểm tiếng Anh là gì?
Giá khởi điểm tiếng Anh là "Starting price" (danh từ), nghĩa là: Giá ban đầu được đề ra trong một cuộc đấu giá hoặc bán hàng.
"Starting price" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Starting price" nghĩa tiếng Việt là "Giá khởi điểm". Giá khởi điểm là mức giá ban đầu trong đấu giá.
Phát âm "Starting price" như thế nào?
"Starting price" có phiên âm IPA /ˈstɑːtɪŋ praɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Starting price"?
Giá khởi điểm của bức tranh được đặt là 500 đô la. — The starting price for the painting was set at $500.