Tiếng Việt
Khởi tố tiếng Anh là gì?
khởi tố tiếng Anh là prosecute /ˈprɑsəˌkjut/. Truy tố, bắt đầu quá trình xét xử hình sự đối với một người phạm tội.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
prosecute
Ví dụ câu với khởi tố / prosecute
- 1
Cảnh sát đã khởi tố vụ án này sau khi thu thập đủ chứng cứ.
The police prosecuted the case after gathering sufficient evidence.
- 2
Chúng tôi sẽ khởi tố các đối tượng vi phạm pháp luật.
We will prosecute the violators of the law.
Ghi chú dùng từ khởi tố
Khởi tố là hành động bắt đầu quá trình truy tố hình sự. Các từ liên quan: 'điều tra' (investigate), 'bị cáo' (defendant), 'tòa án' (court).
Video minh hoạ khởi tố
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khởi tố
Câu hỏi thường gặp về "khởi tố"
Khởi tố tiếng Anh là gì?
Khởi tố tiếng Anh là "prosecute" (động từ), nghĩa là: Truy tố, bắt đầu quá trình xét xử hình sự đối với một người phạm tội.
"prosecute" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"prosecute" nghĩa tiếng Việt là "khởi tố". Khởi tố là hành động bắt đầu quá trình truy tố hình sự.
Phát âm "prosecute" như thế nào?
"prosecute" có phiên âm IPA /ˈprɑsəˌkjut/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "prosecute"?
The police prosecuted the case after gathering sufficient evidence. — Cảnh sát đã khởi tố vụ án này sau khi thu thập đủ chứng cứ.