Tiếng Việt
Lương khởi điểm tiếng Anh là gì?
lương khởi điểm tiếng Anh là starting salary /ˈstɑrtɪŋ ˈsæləri/. Mức lương ban đầu nhận được khi bắt đầu công việc mới.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
starting salary
Ví dụ câu với lương khởi điểm / starting salary
- 1
My starting salary was $30,000 per year.
Lương khởi điểm của tôi là 30.000 đô la mỗi năm.
- 2
She negotiated a higher starting salary.
Cô ấy thương lượng để có mức lương khởi điểm cao hơn.
Ghi chú dùng từ lương khởi điểm
Lương khởi điểm là mức lương ban đầu khi bắt đầu công việc. Các thuật ngữ liên quan: 'salary' (lương), 'annual income' (thu nhập hàng năm), 'benefits' (phúc lợi).
Video minh hoạ lương khởi điểm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lương khởi điểm
Câu hỏi thường gặp về "lương khởi điểm"
Lương khởi điểm tiếng Anh là gì?
Lương khởi điểm tiếng Anh là "starting salary" (danh từ), nghĩa là: Mức lương ban đầu nhận được khi bắt đầu công việc mới.
"starting salary" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"starting salary" nghĩa tiếng Việt là "lương khởi điểm". Lương khởi điểm là mức lương ban đầu khi bắt đầu công việc.
Phát âm "starting salary" như thế nào?
"starting salary" có phiên âm IPA /ˈstɑrtɪŋ ˈsæləri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "starting salary"?
Lương khởi điểm của tôi là 30.000 đô la mỗi năm. — My starting salary was $30,000 per year.