Tiếng Việt
Khối nghiệp vụ tiếng Anh là gì?
khối nghiệp vụ tiếng Anh là department /dɪˈpɑːrtmənt/. Phòng hoặc bộ phận trong tổ chức chịu trách nhiệm về các hoạt động cụ thể.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
department
Ví dụ câu với khối nghiệp vụ / department
- 1
Phòng nhân sự là một phần của bộ phận hành chính.
The human resources department handles employee relations.
- 2
Bộ phận kế toán đảm nhiệm việc quản lý tài chính của công ty.
The accounting department manages the company's finances.
Ghi chú dùng từ khối nghiệp vụ
Khối nghiệp vụ thường gọi là bộ phận hoặc phòng ban trong tổ chức. Các từ liên quan: 'division' (phân chia), 'section' (phần), 'unit' (đơn vị).
Video minh hoạ khối nghiệp vụ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khối nghiệp vụ
Câu hỏi thường gặp về "khối nghiệp vụ"
Khối nghiệp vụ tiếng Anh là gì?
Khối nghiệp vụ tiếng Anh là "department" (danh từ), nghĩa là: Phòng hoặc bộ phận trong tổ chức chịu trách nhiệm về các hoạt động cụ thể.
"department" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"department" nghĩa tiếng Việt là "khối nghiệp vụ". Khối nghiệp vụ thường gọi là bộ phận hoặc phòng ban trong tổ chức.
Phát âm "department" như thế nào?
"department" có phiên âm IPA /dɪˈpɑːrtmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "department"?
The human resources department handles employee relations. — Phòng nhân sự là một phần của bộ phận hành chính.