Tiếng Việt
Khối ngoại tiếng Anh là gì?
khối ngoại tiếng Anh là foreign block /ˈfɔrən blɑk/. Nhóm các công ty hoặc tổ chức nước ngoài hoạt động trong một lĩnh vực nhất định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
foreign block
Ví dụ câu với khối ngoại / foreign block
- 1
Các công ty trong khối ngoại đang mở rộng thị trường quốc tế.
Foreign block companies are expanding their international markets.
- 2
Chính sách thu hút đầu tư của khối ngoại rất hiệu quả.
The foreign block's investment attraction policy is very effective.
Ghi chú dùng từ khối ngoại
Khối ngoại đề cập đến các tổ chức hoặc doanh nghiệp nước ngoài. Các thuật ngữ liên quan: 'ngoại thương' (foreign trade), 'đầu tư nước ngoài' (foreign investment), 'liên doanh' (joint venture).
Video minh hoạ khối ngoại
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khối ngoại
Câu hỏi thường gặp về "khối ngoại"
Khối ngoại tiếng Anh là gì?
Khối ngoại tiếng Anh là "foreign block" (danh từ), nghĩa là: Nhóm các công ty hoặc tổ chức nước ngoài hoạt động trong một lĩnh vực nhất định.
"foreign block" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"foreign block" nghĩa tiếng Việt là "khối ngoại". Khối ngoại đề cập đến các tổ chức hoặc doanh nghiệp nước ngoài.
Phát âm "foreign block" như thế nào?
"foreign block" có phiên âm IPA /ˈfɔrən blɑk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "foreign block"?
Foreign block companies are expanding their international markets. — Các công ty trong khối ngoại đang mở rộng thị trường quốc tế.