Tiếng Việt
Khối óc tiếng Anh là gì?
khối óc tiếng Anh là Brainpower /ˈbreɪnˌpaʊər/. Khả năng tư duy, sáng tạo và giải quyết vấn đề của trí não.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Brainpower
Ví dụ câu với khối óc / Brainpower
- 1
He used his brainpower to solve the complex puzzle.
Anh ấy đã dùng khả năng trí tuệ của mình để giải câu đố phức tạp.
- 2
Developing brainpower is essential for academic success.
Phát triển khả năng trí tuệ là điều cần thiết để thành công trong học tập.
Ghi chú dùng từ khối óc
Khối óc đề cập đến khả năng tư duy và sáng tạo của trí não. Các từ liên quan: intelligence (trí thông minh), cognition (nhận thức), creativity (sáng tạo).
Video minh hoạ khối óc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khối óc
Câu hỏi thường gặp về "khối óc"
Khối óc tiếng Anh là gì?
Khối óc tiếng Anh là "Brainpower" (danh từ), nghĩa là: Khả năng tư duy, sáng tạo và giải quyết vấn đề của trí não.
"Brainpower" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Brainpower" nghĩa tiếng Việt là "khối óc". Khối óc đề cập đến khả năng tư duy và sáng tạo của trí não.
Phát âm "Brainpower" như thế nào?
"Brainpower" có phiên âm IPA /ˈbreɪnˌpaʊər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Brainpower"?
Anh ấy đã dùng khả năng trí tuệ của mình để giải câu đố phức tạp. — He used his brainpower to solve the complex puzzle.