Tiếng Việt
Khối đặc tiếng Anh là gì?
khối đặc tiếng Anh là concentrate /ˈkɒnsəntreɪt/. Khối đặc là một khối hoặc mảng rắn, đặc, không có lỗ rỗng, thường dùng để chỉ các khối vật chất rắn hoặc các khối trong các lĩnh vực kỹ thuật, xây dựng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
concentrate
Ví dụ câu với khối đặc / concentrate
- 1
The architect designed a large concrete khối đặc for the foundation.
Kiến trúc sư đã thiết kế một khối đặc bê tông lớn cho móng nhà.
- 2
The scientist studied the properties of the khối đặc in the experiment.
Nhà khoa học nghiên cứu các đặc tính của khối đặc trong thí nghiệm.
Ghi chú dùng từ khối đặc
Khối đặc thường liên quan đến vật chất rắn, như bê tông hoặc kim loại. Các từ liên quan gồm 'solid' (rắn), 'mass' (khối lượng), 'block' (khối).
Video minh hoạ khối đặc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khối đặc
Câu hỏi thường gặp về "khối đặc"
Khối đặc tiếng Anh là gì?
Khối đặc tiếng Anh là "concentrate" (danh từ), nghĩa là: Khối đặc là một khối hoặc mảng rắn, đặc, không có lỗ rỗng, thường dùng để chỉ các khối vật chất rắn hoặc các khối trong các lĩnh vực kỹ thuật, xây dựng.
"concentrate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"concentrate" nghĩa tiếng Việt là "khối đặc". Khối đặc thường liên quan đến vật chất rắn, như bê tông hoặc kim loại.
Phát âm "concentrate" như thế nào?
"concentrate" có phiên âm IPA /ˈkɒnsəntreɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "concentrate"?
Kiến trúc sư đã thiết kế một khối đặc bê tông lớn cho móng nhà. — The architect designed a large concrete khối đặc for the foundation.