Tiếng Việt
Khối tình tiếng Anh là gì?
khối tình tiếng Anh là obsessive love /əbˈsɛsɪv lʌv/. Tình yêu mãnh liệt, thường đi kèm với sự ghen tuông hoặc kiểm soát quá mức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
obsessive love
Ví dụ câu với khối tình / obsessive love
- 1
Anh ấy luôn nghĩ về cô ấy mọi lúc, đó là một dạng khối tình.
He constantly thinks about her, it's a form of obsessive love.
- 2
Khối tình có thể gây tổn thương cho cả hai phía.
Obsessive love can be harmful to both parties.
Ghi chú dùng từ khối tình
Khối tình là dạng tình yêu quá mức, liên quan đến sự ám ảnh. Các thuật ngữ liên quan: 'obsessive', 'attachment', 'jealousy'.
Video minh hoạ khối tình
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khối tình
Câu hỏi thường gặp về "khối tình"
Khối tình tiếng Anh là gì?
Khối tình tiếng Anh là "obsessive love" (cụm từ), nghĩa là: Tình yêu mãnh liệt, thường đi kèm với sự ghen tuông hoặc kiểm soát quá mức.
"obsessive love" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"obsessive love" nghĩa tiếng Việt là "khối tình". Khối tình là dạng tình yêu quá mức, liên quan đến sự ám ảnh.
Phát âm "obsessive love" như thế nào?
"obsessive love" có phiên âm IPA /əbˈsɛsɪv lʌv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "obsessive love"?
He constantly thinks about her, it's a form of obsessive love. — Anh ấy luôn nghĩ về cô ấy mọi lúc, đó là một dạng khối tình.