Tiếng Việt
Khốn kiếp tiếng Anh là gì?
khốn kiếp tiếng Anh là damnable /ˈdæmˌnəbl/. Rất xấu, đáng ghét hoặc đáng trách.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
damnable
Ví dụ câu với khốn kiếp / damnable
- 1
Thật là một hành động khốn kiếp của anh ấy.
His behavior was damnable.
- 2
Cô ấy đã làm điều khốn kiếp đó mà không nghĩ đến hậu quả.
She committed that damnable act without considering the consequences.
Ghi chú dùng từ khốn kiếp
Từ 'khốn kiếp' mang nghĩa tiêu cực, chỉ điều xấu xa hoặc đáng ghét. Các từ liên quan gồm có 'vile' (độc ác), 'atrocious' (tàn bạo), và 'heinous' (tàn bạ, ghê tởm).
Video minh hoạ khốn kiếp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khốn kiếp
Câu hỏi thường gặp về "khốn kiếp"
Khốn kiếp tiếng Anh là gì?
Khốn kiếp tiếng Anh là "damnable" (tính từ), nghĩa là: Rất xấu, đáng ghét hoặc đáng trách.
"damnable" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"damnable" nghĩa tiếng Việt là "khốn kiếp". Từ 'khốn kiếp' mang nghĩa tiêu cực, chỉ điều xấu xa hoặc đáng ghét.
Phát âm "damnable" như thế nào?
"damnable" có phiên âm IPA /ˈdæmˌnəbl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "damnable"?
His behavior was damnable. — Thật là một hành động khốn kiếp của anh ấy.