Tiếng Việt
Khôn hơn tiếng Anh là gì?
khôn hơn tiếng Anh là wiser /ˈwaɪzər/. Thông minh hơn, có nhiều kinh nghiệm và hiểu biết hơn để đưa ra quyết định đúng đắn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
wiser
Ví dụ câu với khôn hơn / wiser
- 1
He became wiser after learning from his mistakes.
Anh ấy trở nên khôn hơn sau khi học hỏi từ những sai lầm của mình.
- 2
She gave a wiser choice based on her experience.
Cô ấy đã đưa ra một lựa chọn khôn hơn dựa trên kinh nghiệm của mình.
Ghi chú dùng từ khôn hơn
Từ 'wiser' là tính từ so sánh hơn của 'wise' (khôn ngoan). Các từ liên quan: 'smart' (thông minh), 'intelligent' (thông minh, sáng suốt), 'experienced' (có kinh nghiệm).
Video minh hoạ khôn hơn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với khôn hơn
Câu hỏi thường gặp về "khôn hơn"
Khôn hơn tiếng Anh là gì?
Khôn hơn tiếng Anh là "wiser" (tính từ), nghĩa là: Thông minh hơn, có nhiều kinh nghiệm và hiểu biết hơn để đưa ra quyết định đúng đắn.
"wiser" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"wiser" nghĩa tiếng Việt là "khôn hơn". Từ 'wiser' là tính từ so sánh hơn của 'wise' (khôn ngoan).
Phát âm "wiser" như thế nào?
"wiser" có phiên âm IPA /ˈwaɪzər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "wiser"?
Anh ấy trở nên khôn hơn sau khi học hỏi từ những sai lầm của mình. — He became wiser after learning from his mistakes.